Bộ xử lý nhúng EP4CE15E22C8N
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 81 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 963 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 81 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 963 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 199 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 132 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 249 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 360 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 59 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 72 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 249 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 400 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 500 đầu vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 1694 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 301 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 400 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | - 40 độ C |
| Số lượng I/O:: | 301 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 400 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 136 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 63 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | - 40 độ C |
| Số lượng I/O:: | 91 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 645 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | - 40 độ C |
| Số lượng I/O:: | 189 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 216 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 186 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 360 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 179 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 392 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 59 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 72 |
| Danh mục sản phẩm :: | FPGA - Mảng cổng lập trình trường |
|---|---|
| Phong cách lắp đặt:: | SMD/SMT |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu:: | 0 độ C |
| Số lượng I/O:: | 189 vào/ra |
| Số Khối Mảng Logic - LAB:: | 144 |